Chấn thương khi chạy bộ đang trở thành một vấn đề mình gặp ngày càng nhiều trong quá trình khám và điều trị. Đau gối, đau Achilles, đau cẳng chân, đau cân gan chân hay các vấn đề do quá tải… mỗi runner lại đến với một câu chuyện khác nhau. Điều thú vị là cùng một mức chạy, có người hoàn toàn bình th
Điều trị chấn thương cho runner: 5 điều mình nghĩ bác sĩ cần biết
Chấn thương khi chạy bộ đang trở thành một vấn đề mình gặp ngày càng nhiều trong quá trình khám và điều trị. Đau gối, đau gân Achilles, đau cẳng chân, đau cân gan chân hay các vấn đề do quá tải… mỗi runner lại đến với một câu chuyện khác nhau. Điều thú vị là cùng một mức chạy, có người hoàn toàn bình thường nhưng người khác lại bắt đầu đau. Vì vậy, càng tìm hiểu về chấn thương chạy bộ, mình càng thấy việc điều trị không thể chỉ dừng ở câu hỏi “đau ở đâu?” mà cần hiểu cả cách runner tập luyện và khả năng chịu tải của cơ thể.
1. Tuổi tác không chỉ là một con số
Khi khám runner, tuổi là một trong những thông tin mình nghĩ cần được đặt vào đúng bối cảnh. Cơ thể của một runner 25 tuổi và một runner trên 40 tuổi không hoàn toàn giống nhau về khối lượng cơ, chất lượng gân và khả năng thích nghi của mô. Vì vậy, kiểu chấn thương họ gặp cũng có thể khác nhau. Ở runner lớn tuổi, mình sẽ quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề của mô mềm như bệnh lý gân, đau cân gan chân hay căng cơ. Trong khi đó, ở runner trẻ, những vấn đề liên quan đến xương và khớp như chấn thương do quá tải xương hoặc đau khớp bánh chè – đùi có thể được chú ý nhiều hơn.
Điều này không có nghĩa cứ trên 40 tuổi là sẽ bị đau gân, hay runner trẻ thì sẽ bị chấn thương xương. Nhưng tuổi giúp mình đặt bệnh nhân vào một bối cảnh sinh học phù hợp hơn. Cùng là một bài chạy 10 km, nhưng cơ thể của hai người có thể đang phải giải quyết một mức tải rất khác nhau.
2. Vậy tại sao có người chạy mà không bị chấn thương, trong khi người khác lại bị?
Đây là câu hỏi mình thấy rất quan trọng khi khám runner. Một cách đơn giản để hiểu chấn thương do chạy bộ là nhìn vào sự cân bằng giữa tải luyện tập và khả năng chịu tải của mô – giữa mức tải mà chúng ta đặt lên cơ thể và khả năng mà cơ thể có thể đáp ứng.
Tải luyện tập không chỉ là số kilomet. Nó còn bao gồm tốc độ, cường độ, tần suất, địa hình, độ dốc và những thay đổi trong chương trình tập. Một runner vừa tăng khối lượng chạy, thêm các bài chạy tốc độ và bắt đầu chạy dốc sẽ có tổng tải rất khác so với người vẫn duy trì lịch chạy ổn định.
Nhưng tải chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là khả năng chịu tải. Khả năng này phụ thuộc vào nhiều thứ: tuổi, sức mạnh, chất lượng mô, dinh dưỡng, tình trạng sức khỏe, giấc ngủ, căng thẳng và cả những chấn thương trước đó. Một runner đang thiếu năng lượng, ngủ kém hoặc vừa quay lại sau chấn thương sẽ không có cùng khả năng chịu tải với một người đang tập luyện ổn định.
Trong số những yếu tố này, tiền sử chấn thương ở cùng vị trí là điều mình đặc biệt chú ý. Một runner từng bị đau gân Achilles, đầu gối hay cẳng chân có nguy cơ gặp lại vấn đề tương tự. Và điều quan trọng là hết đau không đồng nghĩa với việc khả năng chịu tải đã trở lại hoàn toàn. Đây là lý do mình thường muốn biết sau lần chấn thương trước, runner đã quay lại tập luyện như thế nào. Họ có phục hồi sức mạnh không? Có tăng dần tải chạy không? Hay chỉ nghỉ đến khi hết đau rồi quay lại ngay với mức chạy cũ?
Có khi vấn đề không nằm ở một buổi chạy duy nhất. Nó là kết quả của việc tải tăng dần trong khi khả năng chịu tải của cơ thể không tăng kịp.
3. Đánh giá dáng chạy – càng đơn giản càng tốt
Cách một runner chạy có thể được phân tích rất phức tạp, nhưng khi khám lâm sàng, mình không nghĩ lúc nào cũng cần tìm kiếm một “dáng chạy chuẩn”. Có một vài đặc điểm đáng chú ý. Chẳng hạn, khi khung chậu hạ xuống, xương đùi xoay và khép vào trong, khoảng cách giữa hai gối có thể bị thu hẹp. Những thay đổi này có thể làm tăng tải lên một số cấu trúc như khớp bánh chè – đùi, gân cơ mông, xương chày hay dải chậu – chày.
Một vấn đề khác là bước chân quá dài, tức bàn chân tiếp đất quá xa phía trước trọng tâm cơ thể. Đây là điều đôi khi có thể nhận ra khá đơn giản khi quan sát runner: tiếng bàn chân tiếp đất rõ, cẳng chân ở thời điểm tiếp đất không gần thẳng đứng và bước chạy có vẻ “với” về phía trước. Kiểu tiếp đất này có thể làm thay đổi lực tác động lên xương chày, khớp bánh chè – đùi và một số cấu trúc khác.
Nhưng mình nghĩ cần rất thận trọng ở đây: nhìn thấy một đặc điểm trong dáng chạy không có nghĩa đó chắc chắn là nguyên nhân gây chấn thương. Mình quan tâm hơn đến việc đặc điểm đó có liên quan đến triệu chứng của runner hay không, và nếu thay đổi nó thì runner có thực sự tốt hơn hay không. Mục tiêu không phải sửa tất cả runner thành cùng một kiểu chạy.
4. Cơ bắp chân rất quan trọng
Và càng điều trị runner, mình càng thấy nhóm cơ cẳng chân cần được quan tâm. Đặc biệt là cơ dép và cơ bụng chân. Khi chạy, nhóm cơ này phải làm việc rất nhiều trong mỗi bước chạy và truyền một lượng lực lớn qua hệ thống gân Achilles.
Vì vậy, khi điều trị các vấn đề liên quan đến gân Achilles, cẳng chân hay bàn chân, mình không chỉ muốn bệnh nhân hết đau mà còn muốn biết khả năng tạo lực và chịu tải của nhóm cơ này đã trở lại đến đâu.
Đây cũng là lý do phục hồi cho runner không nên chỉ dừng ở những bài tập nhẹ. Khi thích hợp, cần tiến dần từ các bài tập sức mạnh như nâng gót chân, tăng mức tải và tập từng chân, đến những bài có yêu cầu cao hơn như bật nhảy nhẹ, nhảy bước và các bài tập sức mạnh tốc độ. Cơ thể cần được chuẩn bị để chịu chính những lực mà chạy bộ tạo ra. Nếu mục tiêu cuối cùng là chạy, thì giai đoạn cuối của phục hồi cũng cần dần tiến gần đến yêu cầu thực tế của chạy.
5. Khi nào và tại sao nên cho runner tiếp tục chạy?
Đây có lẽ là câu hỏi mình gặp rất nhiều từ runner. Và câu trả lời không phải lúc nào cũng là phải nghỉ chạy.
Nếu tình trạng cho phép, duy trì một mức chạy phù hợp có thể có lợi cả về thể chất lẫn tâm lý. Nhưng ở đây có một khái niệm mình thấy rất đáng chú ý: hiệu ứng giảm tải. Khi chúng ta giảm tải một cấu trúc trong thời gian dài, cơ thể cũng có xu hướng thích nghi với mức tải thấp hơn. Vì vậy, nghỉ chạy có thể giúp triệu chứng giảm xuống, nhưng đồng thời khả năng chịu tải của cơ thể cũng có thể giảm.
Đó là lý do mình không muốn quá trình phục hồi chỉ đơn giản là: đau → nghỉ → hết đau → chạy lại như cũ.
Nếu runner bị bệnh lý gân Achilles nhưng triệu chứng nhẹ và ổn định, trong một số trường hợp có thể vẫn duy trì một mức chạy phù hợp trong khi tập sức mạnh và tăng dần khả năng chịu tải. Ngược lại, với những chấn thương như chấn thương do quá tải xương, việc giảm hoặc ngừng chạy có thể là cần thiết tùy mức độ tổn thương. Hai trường hợp này không thể áp dụng cùng một công thức.
Điều mình quan tâm hơn là: runner hiện tại chịu được bao nhiêu tải, và chúng ta cần làm gì để khả năng chịu tải tăng lên đủ để họ quay lại mức chạy mong muốn?
---
Sau cùng, điều mình rút ra khi tìm hiểu và điều trị chấn thương cho runner là: hết đau chưa phải lúc nào cũng đồng nghĩa với đã sẵn sàng quay lại chạy. Chúng ta cần nhìn cả tuổi, tiền sử chấn thương, tải luyện tập, sức mạnh, sức khỏe toàn thân và cách runner đáp ứng với tải.
Và có lẽ đây là cách mình ngày càng muốn tiếp cận một runner bị chấn thương: không chỉ hỏi “bệnh nhân bị gì?”, mà còn hỏi “tại sao khả năng chịu tải hiện tại của họ lại không đáp ứng được mức tải mà họ đang đặt lên cơ thể?”
Bởi mục tiêu cuối cùng của điều trị không chỉ là làm cho runner hết đau. Mục tiêu là giúp họ xây dựng lại đủ khả năng chịu tải để có thể tiếp tục chạy.
























