Nếu hỏi mình về một vị thuốc vừa quen thuộc, vừa dễ bị sử dụng sai, có lẽ mình sẽ nghĩ ngay đến Tam thất.



Tam thất dùng làm thuốc là rễ củ của cây Panax notoginseng (Burk.) F.H. Chen, thuộc họ Nhân sâm. Dược điển Việt Nam có chuyên luận riêng về Tam thất, trong đó quy định các tiêu chí nhận biết và kiểm nghiệm chất lượng dược liệu. Điều này rất quan trọng, bởi giá trị của Tam thất không chỉ nằm ở việc củ to, chắc hay đẹp, mà còn phụ thuộc vào đúng loài, nguồn nguyên liệu và hàm lượng các thành phần hoạt chất.

Về Y học cổ truyền, Tam thất có vị cam, hơi đắng, tính ôn, với công năng thường được nhắc đến là tán ứ, chỉ huyết, tiêu thũng, định thống. Mình đặc biệt chú ý đến đặc điểm vừa “chỉ huyết”, vừa “hóa ứ” của vị thuốc này. Trong thực hành, Tam thất thường được cân nhắc trong những trường hợp liên quan đến huyết ứ, sưng đau, chấn thương hoặc một số tình trạng xuất huyết phù hợp.

Nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy Tam thất chứa nhiều saponin, trong đó có ginsenoside Rg1, Rb1 và notoginsenoside R1. Các nghiên cứu dược lý cho thấy những thành phần này có thể ảnh hưởng đến tiểu cầu, vi tuần hoàn, phản ứng viêm và cơ chế bảo vệ tế bào. Một số nghiên cứu lâm sàng và phân tích gộp về Panax notoginseng saponins cũng ghi nhận những lợi ích tiềm năng trong một số bệnh lý tim mạch và mạch máu não. Tuy nhiên, mình luôn nhắc mọi người một điểm rất quan trọng: nghiên cứu về saponin Tam thất không đồng nghĩa với việc bột Tam thất nguyên củ sẽ có tác dụng hoàn toàn giống chế phẩm được nghiên cứu. Hàm lượng hoạt chất còn phụ thuộc vào nguồn dược liệu, tuổi cây, vùng trồng và quá trình chế biến.

Vậy Tam thất có “bổ” không? Theo mình, câu trả lời cần được hiểu cho đúng. Tam thất không phải vị thuốc bổ, mà được xếp vào nhóm hoạt thuốc Hoạt huyết. Tuy nhiên, những nghiên cứu hiện đại cho thấy Tam thất có nhiều hoạt tính sinh học, trong đó có các tác động liên quan đến chống oxy hóa, điều hòa viêm, bảo vệ tế bào và tuần hoàn. Vì vậy, mình không phủ nhận giá trị “bổ” hay nâng đỡ cơ thể của Tam thất, nhưng cũng không muốn biến nó thành một thứ “thuốc bổ uống quanh năm”.

Với bột Tam thất, mình thích ở chỗ tiện sử dụng và dễ định lượng. Nhưng chính vì đã nghiền thành bột nên việc đánh giá chất lượng bằng mắt thường lại khó hơn. Mình thường quan tâm trước tiên đến đúng dược liệu, nguồn gốc, quá trình làm sạch – làm khô – nghiền và điều kiện bảo quản. Bột cần được giữ khô, tránh ẩm và ánh sáng, bởi chất lượng dược liệu có thể thay đổi trong quá trình bảo quản.

Một điều nữa mình khá lưu ý là không phải ai cũng nên tự uống Tam thất hàng ngày. Đặc biệt, những người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu, có vấn đề về chảy máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên. Một số nghiên cứu cho thấy saponin Tam thất có ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và các quá trình liên quan đến đông máu.

Sau nhiều năm học tập và làm việc với Y học cổ truyền, mình càng thấy rằng những vị thuốc càng quen thuộc lại càng cần được hiểu đúng. Tam thất là một vị thuốc tốt, nhưng không phải thuốc chữa bách bệnh. Điều quan trọng không phải là uống thật nhiều hay uống thật lâu, mà là biết mình đang dùng để làm gì, dùng loại dược liệu nào và liệu nó có thực sự phù hợp với mình hay không.

Một vị thuốc tốt không nằm ở việc mình uống nhiều hay ít, mà nằm ở việc mình hiểu nó và sử dụng nó đúng cách.