Trong số các chấn thương do quá tải ở bàn chân, tổn thương stress xương ghe (navicular bone stress injury – BSI) là một trong những tình trạng cần được phát hiện sớm nhất. Không giống nhiều tổn thương stress khác có thể hồi phục thuận lợi với nghỉ ngơi và điều chỉnh tải tập luyện, xương ghe có nguy cơ chậm liền xương hoặc khớp giả cao hơn đáng kể.
Tổn thương stress xương ghe chiếm khoảng 14–35% tổng số tổn thương stress vùng bàn chân và cổ chân, thường gặp ở vận động viên điền kinh, nhảy xa, bóng rổ và đặc biệt là người chạy bộ. Điều khiến nó đáng lo ngại không phải tần suất, mà là hậu quả của việc phát hiện muộn: thời gian hồi phục có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí phải phẫu thuật.
Xương ghe nằm ở đâu và chịu tải như thế nào
Xương ghe nằm ở vùng giữa bàn chân, tiếp khớp với xương sên, xương hộp và các xương chêm. Đây là cấu trúc quan trọng của khớp cổ chân ngang (transverse tarsal joint), kết nối phần sau với phần trước bàn chân.
Trong mỗi bước chạy, bàn chân phải liên tục chuyển đổi giữa hai trạng thái trái ngược nhau:
- Mềm dẻo để hấp thu lực khi tiếp đất
- Cứng vững để tạo lực đẩy khi rời mặt đất
Xương ghe nằm đúng vị trí trung tâm của quá trình chuyển đổi này, nên phải chịu cả lực nén và lực kéo rất lớn ở từng bước.
Vì sao xương ghe dễ tổn thương hơn các xương khác
Vấn đề không chỉ nằm ở tải trọng cơ học, mà còn ở đặc điểm cấp máu.
Phần giữa thân xương ghe được xem là một "vùng ranh giới mạch máu" (watershed zone) — nơi lượng máu nuôi tương đối nghèo nàn, và cũng chính là chỗ các đường nứt stress thường xuất hiện nhất. Khi tổn thương xảy ra ở khu vực này, quá trình sửa chữa và tái tạo xương diễn ra chậm hơn nhiều vị trí khác trong cơ thể.
Ba yếu tố cộng lại khiến xương ghe thành một trong những vị trí nguy cơ cao nhất:
- Tải trọng cơ học lớn
- Tuần hoàn máu hạn chế
- Hoạt động lặp đi lặp lại với tần suất cao
Những yếu tố nguy cơ thường gặp
Giống các tổn thương stress khác, yếu tố nguy cơ chia thành hai nhóm.
Yếu tố sinh học
Đây là những yếu tố ảnh hưởng tới khả năng chịu tải của bộ xương:
- Thiếu vitamin D
- Sử dụng corticosteroid kéo dài
- Mật độ xương thấp
- Thiếu năng lượng tương đối trong thể thao (RED-S)
- Chế độ dinh dưỡng không đáp ứng khối lượng tập luyện
Trong số đó, thiếu năng lượng kéo dài được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất ở vận động viên sức bền. Khi năng lượng nạp vào thấp hơn nhu cầu tiêu hao, quá trình tái tạo xương bị suy giảm, khiến vi tổn thương tích tụ nhanh hơn khả năng hồi phục.
Yếu tố cơ sinh học
Một số đặc điểm giải phẫu làm tăng nguy cơ:
- Giảm tầm vận động gấp mu cổ chân
- Bàn chân vòm cao (cavus foot)
- Bàn chân kiểu Morton
- Cứng khớp dưới sên
- Xương bàn II dài bất thường
Ngoài ra, sai lầm trong tập luyện là nguyên nhân rất thường gặp. Đáng chú ý là thay đổi tải tập luyện thường xảy ra khoảng 3–4 tuần trước khi triệu chứng xuất hiện — tăng quãng đường, tăng cường độ hoặc tăng số buổi tập quá nhanh đều có thể dẫn đến tích lũy vi tổn thương trong xương.
Biểu hiện lâm sàng
Người bệnh thường than phiền:
- Đau âm ỉ vùng mu bàn chân
- Đau tăng khi chạy hoặc nhảy
- Cảm giác đau khó xác định chính xác vị trí
- Đau khi nhảy một chân hoặc nâng gót chân một bên
Một dấu hiệu thường được nhắc đến là đau tại "N-spot" — vị trí nằm giữa gân cơ chày trước và gân duỗi ngón cái dài ở vùng mu bàn chân. Tuy nhiên giá trị chẩn đoán của dấu hiệu này vẫn chưa được xác nhận đầy đủ bằng nghiên cứu.
Chẩn đoán hình ảnh: MRI chưa phải là tất cả
Nhiều vận động viên chụp X-quang cho kết quả hoàn toàn bình thường. Điều đó không loại trừ tổn thương stress xương ghe.
MRI hiện được xem là phương pháp chẩn đoán ban đầu quan trọng nhất vì phát hiện sớm được phản ứng stress của xương. Nhưng MRI đôi khi không đủ nhạy với các đường gãy vỏ xương nhỏ. Khi nghi ngờ gãy stress thực sự, chụp CT thường được chỉ định bổ sung để thấy rõ đường gãy và theo dõi quá trình liền xương.
Điều trị: nghỉ ngơi thôi là chưa đủ
Điều trị bảo tồn
Với phần lớn trường hợp chưa di lệch, nguyên tắc quan trọng nhất là không chịu trọng lượng hoàn toàn trong ít nhất 6 tuần. Bệnh nhân thường phải dùng nẹp hoặc giày bất động chuyên dụng (CAM walker) trong giai đoạn này.
Nghiên cứu của Torg và cộng sự cho thấy nhóm chỉ hạn chế chịu lực một phần có tỷ lệ hồi phục thấp hơn rõ rệt so với nhóm bất động hoàn toàn. Tỷ lệ trở lại thể thao thành công lên tới 96% ở nhóm không chịu lực hoàn toàn trong 6 tuần.6
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật thường được cân nhắc khi:
- Gãy xương hoàn toàn
- Có di lệch
- Khớp giả hoặc chậm liền xương
- Hoại tử vô mạch
- Vận động viên thành tích cao cần rút ngắn thời gian nghỉ thi đấu
Tỷ lệ thành công sau phẫu thuật được báo cáo khoảng 82%.
Phục hồi chức năng và trở lại chạy bộ
Sau giai đoạn bất động, phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định. Các bài tập thường tiến triển theo từng giai đoạn:
- Tăng dần sức mạnh cơ cẳng chân và cơ bàn chân
- Phục hồi khả năng chịu lực một chân
- Bài tập sức mạnh toàn chuỗi động học chi dưới
- Các bài tập plyometric
- Chương trình chạy bộ trở lại có kiểm soát
Thông thường chỉ nên bắt đầu chạy khi hội đủ ba điều kiện:
- Không còn đau khi nhảy một chân
- Hình ảnh học cho thấy quá trình liền xương đạt yêu cầu
- Chức năng chi dưới phục hồi tốt
Nguyên tắc là tăng khối lượng chạy trước, tăng tốc độ sau. Bất kỳ cảm giác đau hay khó chịu nào xuất hiện trong quá trình trở lại chạy đều nên được xem là dấu hiệu cảnh báo quá tải.
Thông điệp dành cho người chạy bộ
Đau mu bàn chân kéo dài không phải lúc nào cũng chỉ là viêm gân hay căng cơ. Trong một số trường hợp, đó có thể là dấu hiệu sớm của tổn thương stress xương ghe — một chấn thương nguy cơ cao, cần được xử trí đúng ngay từ đầu.
Phát hiện sớm, đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ về tải tập luyện, dinh dưỡng và cơ sinh học, cùng một chiến lược phục hồi chức năng bài bản sẽ giúp vận động viên trở lại đường chạy an toàn hơn và giảm nguy cơ tái phát.













